drinking chocolate

Học thuật
Thân thiện
drinking chocolate

A child enjoys a warm cup of drinking chocolate on a cozy afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Đồ uống socola: Một loại thức uống nóng được pha chế từ bột ca cao (hoặc socola), sữa đường. Đây tên gọi chung cho đồ uống này, thường được dùng để chỉ phiên bản được pha sẵn để uống trực tiếp, khác với bột ca cao dùng để pha chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On cold winter evenings, I love to have a cup of drinking chocolate. (Vào những buổi tối mùa đông lạnh giá, tôi rất thích uống một cốc đồ uống socola.)
    • The café on the corner serves the best drinking chocolate in town. (Quán cà phêgóc phố phục vụ đồ uống socola ngon nhất trong thị trấn.)
    • She prefers drinking chocolate to coffee because it's less bitter. ( ấy thích đồ uống socola hơn cà phê ít đắng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh thực đơn, quảng cáo ẩm thực hoặc khi mô tả một loại đồ uống cụ thể để phân biệt với các dạng socola khác (như socola thanh hay kẹo socola). nhấn mạnh vào mục đích sử dụng cuối cùng để uống.
Biến thể từ gần giống
  • Hot chocolate: Sô cô la nóng. Đây từ đồng nghĩa phổ biến thường được dùng thay thế cho "drinking chocolate". Cả hai đều chỉ cùng một loại thức uống.
  • Cocoa: Ca cao. Từ này có thể chỉ bột ca cao nguyên liệu, hoặc cũng có thể dùng để gọi tắt cho thức uống ca cao nóng (a cup of cocoa).
  • Chocolate beverage / Chocolate drink: Đồ uống socola. Cách gọi chung, trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Hot chocolate: Sô cô la nóng.
  • Cocoa: Ca cao (khi dùng với nghĩa thức uống).
Lưu ý sử dụng
  • "Drinking chocolate" danh từ không đếm được. Khi muốn nói về một cốc/ly cụ thể, ta dùng các cụm như "a cup of drinking chocolate" hoặc "some drinking chocolate".
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, "hot chocolate" cách dùng phổ biến hơn "drinking chocolate". "Drinking chocolate" có thể phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh hoặc trong các ngữ cảnh mang tính chất mô tả, thương mại.
drinking chocolate

A child enjoys a warm cup of drinking chocolate on a cozy afternoon.

Noun
  1. đồ uống socola

Từ đồng nghĩa